Quay lại
Quay lại
Đã lưu
Đang ở trong kho

Range Rover Evoque

S Động cơ P200

Thông số kỹ thuật

Năm sản xuất 2026
Hộp số Số tự động
Loại động cơ Xăng
Dung tích xi-lanh 2000 CC
Công suất 200 PS
Ngoại thất Xám Eiger Grey
Order no. 18386550

Trang bị và Thông số kỹ thuật

Tùy chọn
  • Tổng quan

    • Cụm đèn pha LED với đèn định vị ban ngày đặc trưng
  • Ngoại thất

    • Mâm 19" kiểu 5136 phay kim cương
    • Front fog lights
    • Chức năng điều chỉnh pha/cốt tự động (AHBA)
  • An toàn

    • Camera 3D toàn cảnh
  • Nội thất

    • Hệ thống âm thanh Meridian™ 12 loa, công suất 400 W
Tiêu chuẩn
  • Ngoại thất

    • Body-coloured roof
    • Chức năng nâng/hạ góc chiếu chỉnh tay
    • Đèn trước bật/tắt tự động
    • Automatic Headlight Levelling
    • Đèn hậu LED
    • Heated, electric, power fold door mirrors with approach lights and auto-dimming driver side
    • Tay nắm cửa ẩn
    • Đèn chào mừng
    • Gạt mưa tự động
    • Chốt gắn cáp kéo phía trước và phía sau
    • Hỗ trợ cân bằng rơ-moóc (TSA)
    • Đèn phanh trên cao
    • Cánh lướt gió ở đuôi xe
    • Rear Animated Directional Indicators
    • Gạt mưa kính sau
    • Đèn sương mù phía sau
    • Standard roof
  • Hiệu suất

    • Unpainted brake calipers
    • Large fuel tank
  • Nội thất

    • Nội thất da màu kem Cloud/đen Ebony
    • Mạ kim loại sẫm
    • Satin Chrome gearshift paddles
    • Auto-dimming interior rear view mirror
    • Sound System
    • Two-zone Climate Control
    • Tay lái tiêu chuẩn với viền phủ Moonlight
    • Tay lái điều khiển vị trí bằng điện
    • Standard treadplates
    • Màn hình tích hợp hiệu ứng đồ họa khi khởi động
    • Tấm che nắng phía trước với đèn và gương trang điểm
    • Đèn chiếu sáng khoang hành lý
    • Dây buộc trong khoang hành lý
    • Chức năng hiển thị nhiệt độ bên ngoài
    • Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau
    • Cabin lighting
    • Ghế bọc da
    • Overhead lighting console
    • Hook(s) in loadspace
    • Carpet mats
  • An toàn

    • Adaptive Cruise Control
    • Camera sau
    • Front and Rear Parking Aid
    • Lane Keep Assist
    • Emergency Braking
    • Driver Condition Monitor
    • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Secure Tracker Pro
    • Khóa trẻ em hoạt động bằng điện
    • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    • Tyre Pressure Monitoring System (TPMS)
    • All-season tyres
    • Hệ thống khóa cửa tự động có thể tùy chỉnh
    • Cảnh báo thắt dây an toàn
    • Móc gắn ghế trẻ em ISOFIX ở hàng ghế sau
    • Cảm biến báo mòn má phanh
    • Perimetric Alarm
    • Locking wheel nuts
    • Tyre Repair System
    • Interior front door handles with separate locking switches
    • Tựa đầu phía trước
    • Front airbags, with passenger seat occupant detector
    • Front side airbags
    • Full length side window curtain airbag
    • Vehicle Information Control System (VICS)
  • Thông tin giải trí

    • Terrain Response 2
    • Chức năng kiểm soát tốc độ vượt địa hình (ATPC)
    • Chức năng điều hướng lực kéo bằng phanh (TVBB)
    • Chức năng khởi hành trên đường có độ bám thấp
    • Hệ thống hỗ trợ đổ dốc (HDC)
    • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Efficient Driveline
    • Tay lái trợ lực điện (EPAS)
    • Hệ thống ổn định thân xe điện tử (DSC)
    • Hệ thống kiểm soát lực kéo điện tử (ETC)
    • Hệ thống kiểm soát chống lật (RSC)
    • Phanh tay điều khiển điện (EPB)
    • Gói trang bị hỗ trợ kéo rơ-moóc điện
    • Passive suspension
    • Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số
    • Apple CarPlay® (subject to availability)
    • Android Auto™ (subject to availability)
    • Pivi Pro
    • Sạc không dây
    • Điều khiển bằng giọng nói
    • Chế độ lái tiết kiệm ECO*
    • Điều khiển âm lượng chủ động
    • Máy tính đo hành trình
    • Màn hình cảm ứng trung tâm 11.4"
    • Kết nối Bluetooth®
    • AM/FM Radio
  • Ghế ngồi

    • 12-way driver memory and 10-way passenger electric front seats with 2-way manual headrests and rear centre armrest
    • Tựa đầu trung tâm ở hàng ghế sau
    • Ghế sau có thể gập lưng ghế theo tỷ lệ 40:20:40
  • Tiện nghi

    • Gói ổ cắm điện 2
    • Keyless Entry
    • Nắp khoang hành lý điều khiển điện
    • Kính cửa sổ điều khiển đóng/mở một chạm với chức năng chống kẹt
    • Sưởi kính sau với chức năng hẹn giờ
Thông số kỹ thuật
Tình trạng Mới
Tình trạng khả dụng Đang ở trong kho
Năm sản xuất 2026
Hộp số Số tự động
Loại động cơ Xăng
Dung tích xi-lanh 2000 CC
Công suất 200 PS
Ngoại thất Xám Eiger Grey
Nội thất Nội thất da màu kem Cloud/đen Ebony
Order no. 18386550

Phương thức thanh toán

Thanh toán tiền mặt

Đặt mua chiếc Land Rover mới của bạn.

Trên Đường Giá₫ 2,969,000,000
Đang ở trong kho

Range Rover Evoque

S Động cơ P200

₫ 2,969,000,000

Thông số kỹ thuật

Năm sản xuất 2026
Hộp số Số tự động
Loại động cơ Xăng
Dung tích xi-lanh 2000 CC
Công suất 200 PS
Ngoại thất Xám Eiger Grey
Order no. 18386550